㕂
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 渠金切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 群 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【玉篇】古文吟字。註見口部四畫。又【集韻】同崟。亦作碒㖗岑。【說文】山之岑崟也。又渠金切,音琴。同㕋。【說文】石地也。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 渠金切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 群 |
surround-upper-left
【玉篇】古文吟字。註見口部四畫。又【集韻】同崟。亦作碒㖗岑。【說文】山之岑崟也。又渠金切,音琴。同㕋。【說文】石地也。