Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổqaix
Phản thiết倚亥切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【集韻】【韻會】𠀤隱豈切,音扆。【博雅】隱翳也。【集韻】或作庡。又【唐韻】於改切【集韻】倚亥切,𠀤挨上聲。藏也。

Tự hình

  • Khải thư