㕈
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | qaix |
|---|---|
| Phản thiết | 倚亥切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 海 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【集韻】【韻會】𠀤隱豈切,音扆。【博雅】隱翳也。【集韻】或作庡。又【唐韻】於改切【集韻】倚亥切,𠀤挨上聲。藏也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | qaix |
|---|---|
| Phản thiết | 倚亥切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 海 |
| Đẳng | 1 |
surround-upper-left
【集韻】【韻會】𠀤隱豈切,音扆。【博雅】隱翳也。【集韻】或作庡。又【唐韻】於改切【集韻】倚亥切,𠀤挨上聲。藏也。