㕉
Tổng quan
Đè xuống, ép xuống
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hap6 |
|---|---|
| Phản thiết | 渴合切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【集韻】渴合切。同𢈈。擪也。
Tự hình
- Khải thư
Đè xuống, ép xuống
| Quảng Đông | hap6 |
|---|---|
| Phản thiết | 渴合切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
surround-upper-left
【集韻】渴合切。同𢈈。擪也。