Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngngoi6
Phản thiết牛代切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【集韻】牛代切,音礙。石名。又【玉篇】張幕也。又【集韻】陟革切,音摘。義同。

Tự hình

  • Khải thư