㕎
Tổng quan
Hao tổn, mất mát; cái hang ở sườn núi
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hap6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | khap |
| Phản thiết | 乙盍切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【唐韻】苦盍切【集韻】乙盍切,𠀤音姶。【廣韻】損也。【集韻】山旁穴。
Tự hình
- Khải thư