㕑
Tổng quan
biến thể cũ của 廚 厨[chu2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ceoi4 |
|---|---|
| Chú âm | ㄔㄨˊ |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「廚」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 廚|厨[chu2]
Nguồn gốc
surround-upper-left
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 𢊍 · 厨 · 厨 · 𢊍 · 厨