Tổng quan

Như chữ Sử 史

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngsi2

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「史」的異體字。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【正韻】史,古作㕜。註見口部二畫。【說文】記事者也。从又,持中。中,正也。【徐曰】記事當主于中正也。