㕥
Tổng quan
biến thể cũ của 呻[shen1] biến thể cũ của 以[yi3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ji5 |
|---|---|
| Chú âm | ㄕㄣˉ |
| Phản thiết | 居消切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「以」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 呻[shen1]
- CC-CEDICT old variant of 以[yi3]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】居消切,音驕。喚也。【正字通】叫字之譌。㕥字原从口从儿。 補遺:【龍龕】音申。吟也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn