㕦
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | waa6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghruah |
| Phản thiết | 胡化切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 禡 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤胡化切,音華。【玉篇】大聲也。【廣韻】大口也。又【字彙】魚之大口者曰㕦。〇按正韻禡韻收吳字,云:同㕦,非。詳吳字註。
Tự hình
- Giáp cốt
- Khải thư