㕧
Tổng quan
Rên rỉ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | si1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | hiih |
| Phản thiết | 升脂切 |
| Thanh mẫu | 書 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】馨伊切【集韻】【韻會】馨夷切【正韻】虛宜切,𠀤音咦。【說文】唸㕧,呻也。【玉篇】亦作屎。【詩·大雅】民之方殿屎。【釋文】殿屎,說文作唸㕧。 又【集韻】升脂切【正韻】申之切,𠀤音詩。又【廣韻】【集韻】虛器切【韻會】香義切,𠀤音齂。義𠀤同。【集韻】或作𣢁𧥤䐖𣢍𣢎。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 䐖 · 𣢁 · 𣢍 · 𣢎 · 𧥤 · 吚