㕬
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zung1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | cjyung |
| Phản thiết | 諸容切 |
| Thanh mẫu | 章 |
| Vận | 鍾 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】沽紅切,音公。【玉篇】衆口也。 又【廣韻】職容切【集韻】諸容切,𠀤音鍾。義同。 又【集韻】訟古作㕬。註詳言部四畫。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | zung1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | cjyung |
| Phản thiết | 諸容切 |
| Thanh mẫu | 章 |
| Vận | 鍾 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【集韻】沽紅切,音公。【玉篇】衆口也。 又【廣韻】職容切【集韻】諸容切,𠀤音鍾。義同。 又【集韻】訟古作㕬。註詳言部四畫。