Tổng quan

eo eo éo

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngaau3
Hán ngữ Trung cổqrau
Phản thiết於交切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤於交切,音坳。【玉篇】婬聲。 又【集韻】㕭咋,犬多聲。

Tự hình

  • Lệ thư
  • Khải thư