㕲
Tổng quan
mọc mời mọc [Eng: invite with warmth, invite with insistence]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | muk1 |
|---|---|
| Phản thiết | 下刮切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】下刮切,音頢。塞口也,出俗字背篇。 又【字彙補】以陵切,音盈。宋三館書有三㕲嗽三卷,皆養鷹鸇之說。
Tự hình
- Khải thư