Tổng quan

Như chữ Hung 哅

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghung1
Phản thiết詡拱切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【韻會小補】詡拱切,音洶。本作詾。衆言也。【荀子·解蔽篇】以爲㕳㕳。○按今本荀子作哅哅。

Tự hình

  • Khải thư