Pinyin:

Tổng quan

hư 啪.

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Phản thiết胡了切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [擬]_x000D_ 模擬拍擊或爆裂的聲音。如:「㕷的一聲,蚊子被打死了。」「燈泡㕷的一聲燒壞了。」也作「拍」、「啪」。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【正字通】咟字之譌。海篇音赫。字彙胡了切,爻上聲,𠀤非。

Tự hình

  • Khải thư