㕻
Tổng quan
biến thể của 咅[pou3] cũng đọc là [tou4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Chú âm | ㄆㄡˇ |
|---|---|
| Phản thiết | 他豆切 |
| Thanh mẫu | 透 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT variant of 咅[pou3]|also pr. [tou4]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【玉篇】他豆切,音透。唾也。【說文】相與語唾而不受也。 又【集韻】普后切,音剖。義同。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 咅