㕽 Tổng quan ré cười ré lên [Eng: burst out laughing] UnicodeU+357DBộ thủ30.5Số nét8Cấu trúcleft-rightThương HiệtRVIOThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đôngci5 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【龍龕】音似。Tự hìnhKhải thư