Tổng quan

ré cười ré lên [Eng: burst out laughing]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngci5

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【龍龕】音似。

Tự hình

  • Khải thư