Tổng quan

tuếch rỗng tuếch [Eng: completely empty, completely hollow]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngseot1
Hán ngữ Trung cổsyt
Phản thiết辛聿切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】辛聿切【集韻】雪律切,𠀤音恤。【玉篇】吹口貌。【廣韻】口鳴㖅㖅。【集韻】聲也。或作欰。 又【集韻】春遇切,音戍。使犬聲。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𠲌