㖆
Tổng quan
khục khục khặc [Eng: broken down]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | kuk1 |
|---|---|
| Phản thiết | 區玉切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】去仲切,音焪。【玉篇】問罪。【集韻】鞠訊也,通作䛪。 又【集韻】【類篇】𠀤區玉切,音曲。義同。
Tự hình
- Khải thư
khục khục khặc [Eng: broken down]
| Quảng Đông | kuk1 |
|---|---|
| Phản thiết | 區玉切 |
| Thanh mẫu | 影 |
left-right
【集韻】去仲切,音焪。【玉篇】問罪。【集韻】鞠訊也,通作䛪。 又【集韻】【類篇】𠀤區玉切,音曲。義同。