㖊
Tổng quan
sải nước (1,83 mét) (cũ)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cam4 |
|---|---|
| Chú âm | ㄒㄩㄣˊ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT fathom (1.83 meters) (old)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 噚 · 噚
sải nước (1,83 mét) (cũ)
| Quảng Đông | cam4 |
|---|---|
| Chú âm | ㄒㄩㄣˊ |
left-right
Dị thể: 噚 · 噚