Tổng quan

nẹt đe nẹt [Eng: to intimidate (children) into behaving themselves]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổnet
Phản thiết乃結切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】乃結切,音涅。【博雅】怒也。一曰訶也。或作𧨚。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𧨚 · 𧨤