㖑
Tổng quan
nhại nhại lại [Eng: to imitate]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hraih |
|---|---|
| Phản thiết | 許戒切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 怪 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤許戒切,音𢗊。【玉篇】喝哨也。 又【集韻】與欸同,訾也。○按《廣韻》欸同譮,怒聲。不云同哨,與《集韻》異。
Tự hình
- Khải thư