㖘
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | seon2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | cjin |
| Phản thiết | 之人切 |
| Thanh mẫu | 章 |
| Vận | 真 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海類編】之人切,音眞。驚也。俗作口脣字,誤。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | seon2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | cjin |
| Phản thiết | 之人切 |
| Thanh mẫu | 章 |
| Vận | 真 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【篇海類編】之人切,音眞。驚也。俗作口脣字,誤。