㖟
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sau6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | zjuh |
| Phản thiết | 承呪切 |
| Thanh mẫu | 常 |
| Vận | 宥 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤承呪切,音授。【玉篇】口㖟也。【集韻】口誨與也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 䛵