㖠
Tổng quan
nài kêu nài [Eng: to beseech]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | noi6 |
|---|---|
| Phản thiết | 乃箇切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】乃箇切,音奈。本作那,語助也。或作哪。
Tự hình
- Khải thư
nài kêu nài [Eng: to beseech]
| Quảng Đông | noi6 |
|---|---|
| Phản thiết | 乃箇切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
left-right
【集韻】乃箇切,音奈。本作那,語助也。或作哪。