㖥
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | leon1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | gynx |
| Phản thiết | 巨隕切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】渠隕切【集韻】巨隕切,𠀤音窘。【玉篇】吐貌。【集韻】欲吐貌。○按《篇海》七畫𠳁字,音義與此同,誤。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𠳁
| Quảng Đông | leon1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | gynx |
| Phản thiết | 巨隕切 |
| Thanh mẫu | 群 |
left-right
【廣韻】渠隕切【集韻】巨隕切,𠀤音窘。【玉篇】吐貌。【集韻】欲吐貌。○按《篇海》七畫𠳁字,音義與此同,誤。
Dị thể: 𠳁