Tổng quan

hôn hôn hít [Eng: to kiss]

㖧1. · 㖧2.

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngfan1
Phản thiết呼昆切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】古文吻字。註詳四畫。 又【集韻】呼昆切,音昏。㖧㖧,目所不見。【揚子·法言】著古昔之㖧㖧,傳千里之忞忞,莫如書。

Tự hình

  • Khải thư