㖪
Pinyin: yù
Tổng quan
khắc khắc khoải [Eng: worried
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yù |
|---|---|
| Quảng Đông | waak6 |
| Hán ngữ Trung cổ | hruek |
| Phản thiết | 忽域切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 麥 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 忽然發出嚇人的聲音。《通俗編.語辭引桂海虞衡志》:「粵中俗字有閄,和馘切,隱身忽出驚人之聲也。按:《揚子方言》:『㖪,聲也。』……所云閄宇,當以作㖪為正。」
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】呼麥切【集韻】忽麥切,𠀤音㦎。【揚子·方言】㖪,聲也。【玉篇】或作㰲。 又【廣韻】大笑貌。 又【集韻】古獲切,音幗。與嘓同。詳後嘓字註。 又忽域切,音洫。聲也。或作𠷾。 又【集韻】【類篇】𠀤乙六切,音郁。義同。或作喐。
Tự hình
- Khải thư