Tổng quan

gừ gầm gừ [Eng: snort (of dogs about to fight)]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggot3

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư