㖵 Tổng quan gừ gầm gừ [Eng: snort (of dogs about to fight)] UnicodeU+35B5Bộ thủ30.8Số nét11Cấu trúcleft-rightThương HiệtRBMCThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đônggot3 Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư