㖸
Tổng quan
ngước ngước mắt [Eng: to raise [one's eyes]]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | laa1 |
|---|
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】同噱。
Tự hình
- Khải thư
ngước ngước mắt [Eng: to raise [one's eyes]]
| Quảng Đông | laa1 |
|---|
left-right
【玉篇】同噱。