Tổng quan

ngước ngước mắt [Eng: to raise [one's eyes]]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônglaa1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】同噱。

Tự hình

  • Khải thư