Tổng quan

vỏn cỏn vẹn [Eng: (non-classical form of 噴) to spurt

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết芳問切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】步奔切,音盆。【玉篇】吐也。又芳問切,音噴。與湓同。水聲。

Tự hình

  • Khải thư