㖻
Tổng quan
nhù ăn nói lù nhù [Eng: whisper, bad language]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 尼猷切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】尼猷切,紐平聲。㖻呢,小兒聲也。 又【集韻】【類篇】𠀤如又切,音輮。惡言。
Tự hình
- Khải thư
nhù ăn nói lù nhù [Eng: whisper, bad language]
| Phản thiết | 尼猷切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 泥 |
left-right
【集韻】尼猷切,紐平聲。㖻呢,小兒聲也。 又【集韻】【類篇】𠀤如又切,音輮。惡言。