㖽
Tổng quan
hợt hời hợt [Eng: cursory, superficial]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zaak3 |
|---|
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正字通】嘖字之譌,六書口頁二部無㖽字。
Tự hình
- Khải thư
hợt hời hợt [Eng: cursory, superficial]
| Quảng Đông | zaak3 |
|---|
left-right
【正字通】嘖字之譌,六書口頁二部無㖽字。