㗁
Tổng quan
ngắc ngúc ngắc [Eng: to meet with hitches, do not go smoothly]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ngok6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ngak |
| Phản thiết | 逆各切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 鐸 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】五各切【集韻】逆各切,𠀤音咢。【廣韻】口中斷㗁。與齶同。【集韻】本作齶。或作𦠍。
Tự hình
- Khải thư