㗅
Tổng quan
hô hô hấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wu4 |
|---|---|
| Phản thiết | 洪孤切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nghĩa
Nôm
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: hò Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1871
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: hò Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1902
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【類篇】𠀤洪孤切,音胡。㖤㗅,聲也。【王褒·洞簫賦】瞋㖤㗅以紆鬱。【註】㖤,顄頤也。㗅,咽下垂也。言氣之盛,㖤㗅類瞋怒也。
Tự hình
- Khải thư