Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghaa1
Phản thiết何加切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】何加切,音遐。咽也。 又虛加切,音蝦。義同。【揚子·太玄經】爲㗇喖,宋惟幹讀。

Tự hình

  • Khải thư