㗕
Tổng quan
quạu tính quàu quạu [Eng: surly-looking]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ku |
|---|---|
| Phản thiết | 古𠋫切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 侯 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm quạu tính quàu quạu [Eng: surly-looking]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】古𠋫切【集韻】居𠋫切,𠀤音遘。【玉篇】𠯻㗕也。 又【集韻】與雊同,雉鳴。或作呴鴝。 又【廣韻】古侯切【集韻】居侯切,𠀤音鉤。【廣韻】唱㗕。 又【集韻】㗕聒,聲亂。一曰大聲。
Tự hình
- Khải thư