㗖
Tổng quan
thào thì thào, nói thều thào [Eng: to whisper, inarticulate speaking]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | daam6 |
|---|
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】啗字之譌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 啖 · 啗 · 噉 · 啖 · 啗 · 噉
thào thì thào, nói thều thào [Eng: to whisper, inarticulate speaking]
| Quảng Đông | daam6 |
|---|
left-right
【字彙】啗字之譌。
Dị thể: 啖 · 啗 · 噉 · 啖 · 啗 · 噉