㗗
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | pie |
|---|---|
| Phản thiết | 部買切 |
| Thanh mẫu | 並 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】補買切,音擺。【玉篇】別也。 又【集韻】部買切,罷上聲。【博雅】裂也。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𠕩
| Hán ngữ Trung cổ | pie |
|---|---|
| Phản thiết | 部買切 |
| Thanh mẫu | 並 |
left-right
【集韻】補買切,音擺。【玉篇】別也。 又【集韻】部買切,罷上聲。【博雅】裂也。
Dị thể: 𠕩