Tổng quan

xồ xì xồ [Eng: to speak broken language]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổnrep
Phản thiết昵洽切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】窻兪切,音芻。叱聲。 又【廣韻】女洽切【集韻】昵洽切,𠀤音㘝。【廣韻】喢㗙,小人言薄相。【篇海】或作𠴾,非。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𠴾 · 𫩩