Tổng quan

sột sột soạt [Eng: rustle]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngcau3

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm sục sục sạo [Eng: to scour, to search]
  • Bảng Tra Chữ Nôm rúc rúc rích [Eng: giggle]
  • Bảng Tra Chữ Nôm sột sột soạt [Eng: rustle]
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: xục Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều bản 1866
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: rúc Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1871
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: rúc Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1902

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海】同齅。

Tự hình

  • Khải thư