㗢
Tổng quan
rủng rủng rỉnh [Eng: be clinking with plenty of money]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | dungh |
|---|---|
| Phản thiết | 乎攻切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 冬 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm rủng rủng rỉnh [Eng: be clinking with plenty of money]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】戸冬切【集韻】乎攻切,𠀤音䃔。【玉篇】多言也。 又【廣韻】歌也。 又【廣韻】【集韻】𠀤徒弄切,音洞。義同。 又【集韻】呼公切,音灴。歌聲。 又杜孔切,音動。大歌謂之㗢。 又【廣韻】【集韻】𠀤乎宋切,䃔去聲。【廣韻】大聲。 又【廣雅】歌也。 又【集韻】【類篇】𠀤胡貢切,音鬨。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰇖