㗥
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | kwok3 |
|---|---|
| Phản thiết | 苦郭切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】苦郭切【集韻】闊鑊切,𠀤音廓。叩聲。【廣韻】同噋。詳噋字註。 又【集韻】光鑊切,音郭。噓也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | kwok3 |
|---|---|
| Phản thiết | 苦郭切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
left-right
【廣韻】苦郭切【集韻】闊鑊切,𠀤音廓。叩聲。【廣韻】同噋。詳噋字註。 又【集韻】光鑊切,音郭。噓也。