Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổtet
Phản thiết陟栗切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤陟栗切,音窒。【博雅】㗧咄也。【廣韻】㗧咄吐呵也。 又【廣韻】【集韻】𠀤丁結切,音𥉺。【集韻】㗧咄,語無節也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 㖽 · 㗌