Tổng quan

chách [Eng: to suck

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzaap6
Hán ngữ Trung cổcip
Phản thiết卽入切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】子入切【集韻】卽入切,𠀤音潗。【說文】噍也。【廣韻】㗘㗱,噍貌。 又【集韻】一曰歃也。

Thuyết Văn

噍也。 从口。集聲。讀若集。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

也當作皃。 雧省作集。子入切。七部。

【㗱】(chách) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 口 (khẩu) | Thanh phù (聲符): 集 (tập) Phiên thiết: 子入切 → tí + nhập | Đọc như: 集 (tập) Nghĩa: 噍 vậy。 từ khẩu (miệng)。集 thanh。 đọc như 集。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư