Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngwaak1
Hán ngữ Trung cổghruek
Phản thiết胡麥切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】【集韻】𠀤胡麥切,音獲。㗲嘖,叫也。或作咟。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 㕷 · 咟 · 𠵾 · 𠵾