㗲
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | waak1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghruek |
| Phản thiết | 胡麥切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 麥 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】【集韻】𠀤胡麥切,音獲。㗲嘖,叫也。或作咟。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 㕷 · 咟 · 𠵾 · 𠵾
| Quảng Đông | waak1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghruek |
| Phản thiết | 胡麥切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 麥 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【玉篇】【集韻】𠀤胡麥切,音獲。㗲嘖,叫也。或作咟。
Dị thể: 㕷 · 咟 · 𠵾 · 𠵾