㗴
Tổng quan
nhợn nhợn trong miệng [Eng: somewhat slimy]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ngren |
|---|---|
| Phản thiết | 牛閑切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 山 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm nhợn nhợn trong miệng [Eng: somewhat slimy]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】五閑切【集韻】牛閑切,𠀤音詽。【玉篇】書作㗴。犬相㗴也。【集韻】與𤡥𤡦通。 又【玉篇】爭訟之辭也。【集韻】本作齗。
Tự hình
- Khải thư