Tổng quan

phẹt nhổ phẹt [Eng: to spit]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngput3

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm phẹt nhổ phẹt [Eng: to spit]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】同𠷑。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𭇜