㗻
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | go6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghua |
| Phản thiết | 胡戈切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 戈 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤古禾切,音戈。【集韻】㗻唆,小兒相應之聲。 又【廣韻】戸戈切【集韻】胡戈切,𠀤音禾。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫪀
| Quảng Đông | go6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghua |
| Phản thiết | 胡戈切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 戈 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤古禾切,音戈。【集韻】㗻唆,小兒相應之聲。 又【廣韻】戸戈切【集韻】胡戈切,𠀤音禾。義同。
Dị thể: 𫪀