㗾
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hoe1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | hya |
| Phản thiết | 呼𦚢切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 戈 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】許𦚢切【集韻】呼𦚢切,𠀤音靴。【廣韻】道經疏云:吐氣聲也。【集韻】或作吙。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 吙
| Quảng Đông | hoe1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | hya |
| Phản thiết | 呼𦚢切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 戈 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】許𦚢切【集韻】呼𦚢切,𠀤音靴。【廣韻】道經疏云:吐氣聲也。【集韻】或作吙。
Dị thể: 吙